trang bị Trang bị Verb
- English
- equip
- ไทย
- จัดเตรียม
Example
- Phòng gym này được **trang bị** (Trang bị / Trang bị cho / Cung cấp đầy đủ) các máy móc hiện đại nhất.
- The gym is equipped with state-of-the-art machines.
- Nhấn mạnh sự đầy đủ và chất lượng của máy móc.