trí thức Trí thức Noun
- English
- intellectual
- ไทย
- นักคิด
Example
- Ông ấy là một **trí thức** (người có tư tưởng sâu sắc / nhà tư tưởng / học giả uyên bác) hàng đầu của thời đại ông.
- He was a leading intellectual of his day.
- Nhấn mạnh vai trò dẫn dắt tư tưởng.