trích dẫn Trích dẫn Noun

English
quote
ไทย
คำกล่าว

Example

  • Bài luận đầy những [lời trích dẫn] truyền cảm hứng.
  • The essay was full of inspiring quotes.
  • Sử dụng 'lời trích dẫn' là chuẩn mực nhất cho văn bản.