triển lãm Triển lãm NounEnglishexhibitionไทยนิทรรศการExampleBạn đã xem [Triển lãm / Buổi trưng bày / Sự kiện giới thiệu] tranh Picasso chưa?Have you seen the Picasso exhibition?Đây là cách hỏi phổ biến nhất trong môi trường văn hóa.