trợ cấp Trợ cấp Noun

English
subsidy
ไทย
เงินอุดหนุน

Example

  • Chính phủ đang xem xét [Trợ cấp] (Hỗ trợ tài chính / Bao cấp / Phụ cấp) cho xe điện.
  • The government provides a subsidy for electric vehicles.
  • Nhấn mạnh chính sách khuyến khích tiêu dùng xanh.