trôi dạt /drɪft/ Động từ

English
drift
ไทย
ห่างเหิน

Example

  • Mây **trôi dạt** (lãng đãng / lạc hướng / trôi nổi) trên bầu trời chiều.
  • Clouds drifted across the evening sky.
  • Nhấn mạnh sự di chuyển nhẹ nhàng, không kiểm soát của mây.