trọng đại / mang tính lịch sử Trọng đại Adjective
- English
- historic
- ไทย
- สำคัญยิ่ง
Example
- Việc phục hồi các công trình [Trọng đại] bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta.
- The restoration of historic buildings preserves our cultural heritage.
- Dùng 'Trọng đại' để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện/vật thể.