trực thăng Trực thăng Noun

English
helicopter
ไทย
เฮลิคอปเตอร์

Example

  • Cảnh sát [Trực thăng / Máy bay lên thẳng / He-li-cóp] bay vòng quanh khu vực.
  • The police helicopter circled the area.
  • Sử dụng 'Trực thăng' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.