tự do Tự Do Noun

English
liberty
ไทย
อิสรภาพ

Example

  • Cuộc đấu tranh vì công lý và [Tự Do] vẫn tiếp diễn.
  • The fight for justice and liberty continues.
  • Nhấn mạnh tính phổ quát, không chỉ cá nhân.