sâu rộng /səw˧ ʐɔŋ˧˩˧/ Adjective
- English
- extensive
- ไทย
- ครอบคลุม
Example
- Khách sạn này tọa lạc trên khu đất **sâu rộng** (sâu rộng / rộng rãi / bao la) của mình.
- The hotel is set in extensive grounds.
- Nhấn mạnh diện tích lớn, nhưng vẫn giữ được sự trang nhã.