tuổi teen /tuəj tiːn/ Noun

English
teenager
ไทย
วัยรุ่น

Example

  • Tạp chí này nhắm đến **tuổi teen** (thanh thiếu niên / tuổi mới lớn / măng non) quan tâm đến công nghệ.
  • The magazine is aimed at teenagers interested in technology.
  • Sử dụng 'tuổi teen' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.