tường minh Tường minh AdjectiveEnglishexplicitไทยชัดแจ้งExampleAnh ấy đưa cho tôi những chỉ dẫn *tường minh* (rõ mồn một / không úp mở) về cách đến đó.He gave me very explicit directions on how to get there.Nhấn mạnh sự đầy đủ của thông tin.