tuyển dụng Tuyển dụng Noun

English
recruitment
ไทย
การสรรหาบุคลากร

Example

  • Đợt [Tuyển dụng] (Săn nhân tài / Chiêu mộ) nhân sự mới là yếu tố sống còn cho sự phát triển của câu lạc bộ.
  • The recruitment of new members is essential for the club's survival.
  • Nhấn mạnh tính cần thiết, cấp bách.