ưa thích /ʔuə˧˧ tʰɪk̚˧˥/ AdjectiveEnglishfavouriteไทยที่ชื่นชอบExampleĐây là *bộ phim* (bộ phim / cuốn phim / tác phẩm điện ảnh) yêu thích nhất của tôi.It's one of my favourite movies.Dùng 'yêu thích' để tăng sự gắn bó cảm xúc với phim ảnh.