ước tính /ʔwɨək tɪŋ/ Noun

English
estimate
ไทย
ประเมิน

Example

  • Thợ sửa xe đưa cho tôi một [Sự ước tính] bằng văn bản.
  • The mechanic gave me a written estimate.
  • Trong ngữ cảnh này, 'dự toán' cũng rất tự nhiên.