vách đá Vách đá Danh từ

English
cliff
ไทย
หน้าผา

Example

  • Những chú chim làm tổ trên [Vách đá] dựng đứng.
  • The birds nested on the side of the cliff.
  • Vách đá là từ mô tả địa hình chính xác nhất.