về hưu Về hưu Động từ

English
retire
ไทย
วางมือ

Example

  • Ông ấy sẽ **về hưu** (nghỉ hưu / an hưởng tuổi già / nghỉ ngơi) vào năm sau sau 30 năm làm việc cho công ty.
  • He is retiring next year after 30 years with the company.
  • Đây là cách nói chuẩn mực và trang trọng nhất.