ven biển ven biển Adjective

English
coastal
ไทย
ชายฝั่ง

Example

  • Họ sống trong một ngôi làng [ven biển] nhỏ.
  • They live in a small coastal village.
  • 'Ven biển' là lựa chọn trung tính nhất cho địa điểm.