viên đạn Viên đạn Noun
- English
- bullet
- ไทย
- ประเด็น (ในบริบทนามธรรม) / กระสุน (ในบริบทกายภาพ)
Example
- Viên đạn [Viên đạn / Đạn / Đạn chì] găm vào khung cửa gỗ.
- The bullet lodged in the wooden door frame.
- Sử dụng 'găm vào' thay vì 'cắm vào' tạo cảm giác mạnh hơn.