vợ góa vợ góa NounEnglishwidowไทยม่ายExampleChị ấy [vợ góa] (góa phụ / người vợ mất chồng / người phụ nữ đơn thân) nhận được lương hưu của chồng.She receives a widow's pension.Dùng 'vợ góa' là tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.