vũ khí Vũ khí Noun

English
arms
ไทย
อาวุธ

Example

  • Chính phủ đang siết chặt việc bán [Vũ khí / Trang bị / Công cụ chiến đấu] hạng nhẹ.
  • The government is strictly regulating the sale of small arms.
  • Sử dụng 'hạng nhẹ' để làm rõ loại vũ khí.