vũ trụ Vũ trụ Danh từ

English
universe
ไทย
จักรวาล

Example

  • Vũ trụ (Cõi vô tận / Không gian bao la / Toàn bộ sự tồn tại) bắt đầu bằng Vụ Nổ Lớn.
  • The universe began with the Big Bang.
  • Sử dụng 'Vũ trụ' là cách nói chuẩn mực nhất.