vừa phải Vừa phải Tính từ
- English
- mild
- ไทย
- ไม่รุนแรง
Example
- Bệnh nhân chỉ trải qua các triệu chứng **vừa phải** (nhẹ nhàng / dịu dàng / không đáng kể) của virus.
- The patient experienced only mild symptoms of the virus.
- Trong y tế, 'vừa phải' là lựa chọn tốt nhất.