vùng ven /vʊŋ˧˨ʔ vɛn˧˨ʔ/ Noun

English
suburb
ไทย
ชานเมือง

Example

  • Họ chọn **vùng ven** (khu vực ven đô / vùng đệm đô thị / khu dân cư mới) để tận hưởng không khí trong lành.
  • They live in a quiet suburb of London.
  • Sử dụng 'vùng ven' là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.