vượt xa Vượt xa Preposition

English
beyond
ไทย
เกินกว่า

Example

  • Con đường tiếp tục **vượt xa** (Ngoài / Phía bên kia) ngôi làng.
  • The road continues beyond the village.
  • Nhấn mạnh sự tiếp diễn của không gian.