xác suất Xác suất Noun

English
probability
ไทย
โอกาส

Example

  • INLINE SYNONYMY: Xác suất [Khả năng / Tỷ lệ / Cơ hội] thành công là khá cao.
  • The probability of success is quite high.
  • Dùng 'Xác suất' vì có yếu tố đánh giá.