xây dựng /ˈfɔːrmjəleɪt/ Verb

English
formulate
ไทย
บัญญัติ

Example

  • Chính phủ đang cố gắng [Xây dựng] (Đúc kết / Soạn thảo / Vạch ra) một chính sách kinh tế mới.
  • The government is trying to formulate a new economic policy.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và sự cân nhắc của chính phủ.