xem / đồng hồ /vɛm/ NounEnglishwatchไทยดูExampleCô ấy kiểm tra [Đồng hồ] để xem mình có bị trễ không.She checked her watch to see if she was late.Trong ngữ cảnh này, 'xem' là hành động đi kèm, không phải danh từ.