xóa Xóa Động từ

English
delete
ไทย
ลบ

Example

  • Tên của bạn đã được [Xóa] (Gạch tên / Xóa sổ / Gột sạch) khỏi danh sách.
  • Your name has been deleted from the list.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Xóa' là trung tính và phổ biến nhất.