sự xúc phạm / xúc phạm sự xúc phạm Noun

English
insult
ไทย
การดูถูก

Example

  • Đám đông đã hét lên [sự xúc phạm] (lời lăng mạ / sự coi thường / sự khinh miệt) vào trọng tài.
  • The crowd shouted insults at the referee.
  • Trong ngữ cảnh này, 'lời lăng mạ' nhấn mạnh tính thô tục của lời nói.