xương Xương NounEnglishboneไทยกระดูกExampleBác sĩ nói tôi bị gãy **xương** (xương / cốt / xương cốt) ở cổ tay khi trượt tuyết.She broke a bone in her wrist while skiing.Xương là từ thuần Việt, tự nhiên nhất.