ý tưởng Ý tưởng Noun

English
idea
ไทย
แนวคิด

Example

  • Nên *ý tưởng* (Mạch nguồn / Khởi phát / Mầm mống) gọi trước khi đến.
  • It would be a good idea to call before we leave.
  • Dùng 'nên' để thể hiện sự gợi ý.