Exclamation

English
yeah
ไทย
อืม ใช่

Example

  • Ừ (Ừ / À / Đúng rồi), tôi sẽ có mặt trong năm phút nữa.
  • Yeah, I'll be there in five minutes.
  • Thể hiện sự đồng ý nhanh gọn, không cần giải thích.