trả lời /t͡ɕaː˧˩˧ ləːj˨˩/ NounEnglishanswerTürkçecevapExampleTôi bấm chuông nhưng không có ai trả lời.I rang the bell, but there was no answer.Sự im lặng đôi khi cũng là một câu trả lời.