áp lực Áp lực NounEnglishpressureTürkçebaskıExampleSức ép vô hình [Áp lực / Sức ép / Gánh nặng] của việc phải thành công sớm cứ đè nặng lên vai anh ấy.The pressure for change continued to mount.Dùng 'vô hình' để nhấn mạnh tính tâm lý.