áp phích /ʔaːp̚˧˥ fɪk̚˦ˀ/ Noun
- English
- poster
- Türkçe
- afiş
Example
- Ban tổ chức đã cho **áp phích** (tờ quảng cáo / poster) về buổi hòa nhạc khắp thành phố.
- The band released a limited edition tour poster.
- Sử dụng 'áp phích' cho sự kiện lớn là chuẩn mực.