bậc thầy / làm chủ Bậc thầy Noun
- English
- master
- Türkçe
- usta
Example
- Ông ấy là [Bậc thầy] (Thầy giáo / Chủ nhân / Sư phụ) của ngôi nhà này suốt bốn mươi năm.
- He was the master of the house for forty years.
- Trong ngữ cảnh này, 'Chủ nhân' có thể dùng nhưng 'Bậc thầy' (người có uy tín nhất) hợp hơn.