bản sắc Bản sắc Danh từ
- English
- identity
- Türkçe
- kimlik
Example
- Cảnh sát đang cố gắng tìm ra **Bản sắc** (Danh tính / Cái chất riêng / Khí tiết) của kẻ giết người.
- The police are trying to discover the identity of the killer.
- Trong ngữ cảnh này, 'Danh tính' cũng chấp nhận được nhưng 'Bản sắc' mang tính trang trọng hơn.