băng keo /baːŋ˧˧ kɛw˧˧/ Noun

English
tape
Türkçe
bant

Example

  • Tôi dùng [Băng keo] để bảo vệ các mép khi sơn.
  • I used masking tape to protect the edges while painting.
  • Dùng 'băng keo' (masking tape) là phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.