băng qua / dấu thập /krɔs/ Noun
- English
- cross
- Türkçe
- geçmek / çaprazlamak
Example
- Tôi đánh **dấu thập** (Dấu thập / Dấu X / Điểm giao) trên bản đồ để chỉ khách sạn.
- I've put a cross on the map to show where the hotel is.
- Dấu thập là từ trang trọng hơn cho ký hiệu này.