bánh kem [bɐjŋ˧˦ kɛm˧] Noun

English
cake
Türkçe
pasta

Example

  • Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cô ấy bằng một chiếc bánh sô cô la lớn.
  • We celebrated her birthday with a large chocolate cake.
  • Bánh kem sô cô la rất phổ biến cho sinh nhật.