bất cứ đâu Bất cứ đâu Adverb

English
anywhere
Türkçe
bir yerlerde

Example

  • Tôi không thấy điện thoại của mình ở **bất cứ đâu**.
  • I can't find my phone anywhere.
  • Nhấn mạnh sự tìm kiếm vô vọng.