bí ẩn bí ẩn Adjective
- English
- mysterious
- Türkçe
- gizemli
Example
- Anh ấy đã chết trong những hoàn cảnh **bí ẩn** (mơ hồ / khó lường / khó hiểu) của: He died in mysterious circumstances.
- He died in mysterious circumstances.
- Sử dụng 'hoàn cảnh' đi kèm 'bí ẩn' là một cụm từ rất tự nhiên.