bóng đá Bóng đá NounEnglishfootballTürkçefutbolExampleLũ trẻ đang *hăng say đá bóng* (chơi/đá/đá banh) ngoài sân.The kids were outside playing football.Động từ 'đá' là lựa chọn tự nhiên nhất khi nói về hành động này.