bóng đá /bɔŋ˧˥ daː˧˥/ Noun

English
soccer
Türkçe
futbol

Example

  • Anh ấy đã chơi [Bóng đá / Đá banh / Túc cầu] từ khi còn bé.
  • He has played soccer since he was five.
  • Đây là cách nói phổ thông nhất, dùng 'chơi' hoặc 'đá'.