bóng rổ Bóng rổ Noun

English
basketball
Türkçe
basketbol

Example

  • Cô ấy [chơi bóng rổ] từ khi còn bé.
  • She has been playing basketball since she was ten.
  • Sử dụng động từ 'chơi' là bắt buộc cho môn thể thao này.