bùng nổ / vỡ òa BÙNG NỔ Động từ

English
burst
Türkçe
patlamak

Example

  • Cái bóng bay đó sẽ **BÙNG NỔ** (VỠ TUNG / PHÁ VỠ) nếu bạn thổi thêm nữa.
  • That balloon will burst if you blow it up any more.
  • Nhấn mạnh sự vượt ngưỡng vật lý.