buổi /bʊiəw˧˩˧/ NounEnglishsessionTürkçeoturumExampleBuổi tập yoga bắt đầu lúc 6 giờ tối. ([Buổi] / [Phiên họp] / [Lớp học])The yoga session starts at 6 PM.Trong yoga, 'buổi' là tự nhiên nhất.