của /kʊə˧˩˧/ PrepositionEnglishofTürkçetamlayan eki (-in/-ın/-un/-ün)ExampleBìa [của] sách màu xanh. (cover của book blue)The cover of the book is blue.Chỉ thuộc tính vật lý, dùng 'của' là chuẩn nhất.