cách tiếp cận / tiếp cận Cách tiếp cận Noun
- English
- approach
- Türkçe
- yaklaşım / yaklaşmak
Example
- Cô ấy đã chọn **cách tiếp cận** (phương pháp / hướng xử lý / tư duy) thận trọng đối với cuộc đàm phán.
- She took a cautious approach to the negotiation.
- Nhấn mạnh sự cân nhắc, không phải hành động vật lý.